
Giới thiệu
Giới thiệu
Gồm có 36 buổi học. Qua giai đoạn này, các bạn sẽ được trang bị những kiến thức căn bản về Ngữ pháp, từ vựng và Kanji làm nền tảng để lĩnh hội những nội dung về Dokkai và Choukai trong giai đoạn 2
Giáo trình được sử dụng trong giai đoạn này gồm:
Ngữ Pháp: Shinkanzen Masuta Ngữ Pháp N2
Từ vựng: Shinkanzen Masuta Goi N2
Kanji: Soumatome Kanji N2
Course Features
- Lectures 76
- Quizzes 0
- Students 254
- Assessments Yes
Chương trình học
Chương trình học
-
BUỔI 1 3
Giáo trình: Shinkanzen Masuta Bunpou N2 + Kanji Masuta N2
-
Ngữ pháp (Bài 1 + Bài 2)Lecture1.1
-
Kanji (Tuần 1 – Ngày 1-2-3)Lecture1.2
-
Sửa bài ở lớpLecture1.3
-
-
BUỔI 2 3
Giáo trình: Shinkanzen Masuta Goi N2
-
Phần 1 Chương 1 Bài 1 親類・友人・知人Lecture2.1
-
Phần 2 Chương 1 Bài 1 意味のたくさんある動詞①Lecture2.2
-
Sửa bài ở lớpLecture2.3
-
-
BUỔI 3 3
Giáo trình: Shinkanzen Masuta Bunpou N2 + Kanji Masuta N2
-
Ngữ pháp (Bài 3 + Bài 4)Lecture3.1
-
Kanji (Tuần 1 – Ngày 4-5-6)Lecture3.2
-
Sửa bài ở lớpLecture3.3
-
-
BUỔI 4 3
-
Phần 1 Chương 1 Bài 2 人の性格・特徴Lecture4.1
-
Phần 2 Chương 1 Bài 2 意味のたくさんある動詞②Lecture4.2
-
Sửa bài ở lớpLecture4.3
-
-
BUỔI 5 2
-
Ngữ pháp (Bài 5 + Bài 6)Lecture5.1
-
Kanji (Tuần 2 – Ngày 1-2-3)Lecture5.2
-
-
BUỔI 6 2
-
Phần 1 Chương 1 Bài 3 人に対する感情・行動Lecture6.1
-
Phần 2 Chương 1 Bài 3 意味のたくさんある形容詞・名詞Lecture6.2
-
-
BUỔI 7 2
-
Ngữ pháp (Bài 7 + Bài 8)Lecture7.1
-
Kanji (Tuần 2 – Ngày 4-5-6)Lecture7.2
-
-
BUỔI 8 2
-
Phần 1 Chương 2 Bài 1 食生活Lecture8.1
-
Phần 2 Chương 2 Bài 1 意味が似ている副詞・形容詞Lecture8.2
-
-
BUỔI 9 2
-
Ngữ pháp (Bài 9 + Bài 10)Lecture9.1
-
Kanji (Tuần 3 – Ngày 1-2-3)Lecture9.2
-
-
BUỔI 10 2
-
Phần 1 Chương 2 Bài 2 家事Lecture10.1
-
Phần 2 Chương 2 Bài 2 意味が似ている名詞・動詞Lecture10.2
-
-
BUỔI 11 2
-
Ngữ pháp (Bài 11 + Bài 12)Lecture11.1
-
Kanji (Tuần 3 – Ngày 4-5-6)Lecture11.2
-
-
BUỔI 12 2
-
Phần 1 Chương 2 Bài 3 健康Lecture12.1
-
Phần 2 Chương 3 形が似ている言葉Lecture12.2
-
-
BUỔI 13 2
-
Ngữ pháp (Bài 13 + Bài 14)Lecture13.1
-
Kanji (Tuần 4 – Ngày 1-2-3)Lecture13.2
-
-
BUỔI 14 2
-
Phần 1 Chương 3 趣味・娯楽Lecture14.1
-
Phần 2 Chương 4 Bài 1 程度・時間・頻度の副詞Lecture14.2
-
-
BUỔI 15 2
-
Ngữ pháp (Bài 15 + Bài 16)Lecture15.1
-
Kanji (Tuần 4 – Ngày 4-5-6)Lecture15.2
-
-
BUỔI 16 2
-
Phần 1 Chương 4 Bài 1 旅行・交通Lecture16.1
-
Phần 2 Chương 4 Bài 2 後ろに決まった表現が来る副詞Lecture16.2
-
-
BUỔI 17 2
-
Ngữ pháp (Bài 17 + Bài 18)Lecture17.1
-
Kanji (Tuần 5 – Ngày 1-2-3)Lecture17.2
-
-
BUỔI 18 2
-
Phần 1 Chương 4 Bài 2 自然Lecture18.1
-
Phần 2 Chương 4 Bài 3 まとめて覚えたい副詞・その他の副詞Lecture18.2
-
-
BUỔI 19 2
-
Ngữ pháp (Bài 19 + Bài 20)Lecture19.1
-
Kanji (Tuần 5 – Ngày 4-5-6Lecture19.2
-
-
BUỔI 20 2
-
Phần 1 Chương 6 Bài 1 報道・広告Lecture20.1
-
Phần 2 Chương 5 オノマトペLecture20.2
-
-
BUỔI 21 2
-
Ngữ pháp (Bài 21 + Bài 22)Lecture21.1
-
Kanji (Tuần 6 – Ngày 1-2-3)Lecture21.2
-
-
BUỔI 22 2
-
Phần 1 Chương 7 Bài 1 行事Lecture22.1
-
Phần 2 Chương 6 Bài 1 体の言葉を使った慣用表現①Lecture22.2
-
-
BUỔI 23 2
-
Ngữ pháp (Bài 23 + Bài 24)Lecture23.1
-
Kanji (Tuần 6 – Ngày 4-5-6)Lecture23.2
-
-
BUỔI 24 2
-
Phần 1 Chương 7 Bài 2 事件・事故・災害Lecture24.1
-
Phần 2 Chương 6 Bài 2 体の言葉を使った慣用表現②Lecture24.2
-
-
BUỔI 25 2
-
Ngữ pháp (Bài 25 + Bài 26)Lecture25.1
-
Kanji (Tuần 7 – Ngày 1-2-3)Lecture25.2
-
-
BUỔI 26 2
-
Phần 1 Chương 7 Bài 3 経済・産業Lecture26.1
-
Phần 2 Chương 7 Bài 1 二つの言葉をプラスLecture26.2
-
-
BUỔI 27 2
-
Chuyên đề ngữ pháp (Bị động – Sai Khiến – Bị động sai khiến)Lecture27.1
-
Kanji (Tuần 7 – Ngày 4-5-6)Lecture27.2
-
-
BUỔI 28 2
-
Phần 1 Chương 7 Bài 4 政治・法律・歴史Lecture28.1
-
Phần 2 Chương 7 Bài 2 単語の前に漢字をプラスLecture28.2
-
-
BUỔI 29 2
-
Từ vựng chuyên đề (Động từ)Lecture29.1
-
Kanji (Tuần 8 – Ngày 1-2-3)Lecture29.2
-
-
BUỔI 30 2
-
Phần 1 Chương 8 Bài 1 自然Lecture30.1
-
Phần 2 Chương 7 Bài 3 単語の後ろに漢字をプラスLecture30.2
-
-
BUỔI 31 2
-
Từ vựng (chuyên đề động từ phức)Lecture31.1
-
Kanji (Tuần 8 – Ngày 4-5-6)Lecture31.2
-
-
BUỔI 32 2
-
Phần 1 Chương 8 Bài 2 科学・技術Lecture32.1
-
Phần 2 Chương 7 Bài 4 形容詞から作る動詞と名詞Lecture32.2
-
-
BUỔI 33 2
-
Từ vựng (chuyên đề phó từ 1)Lecture33.1
-
Kanji Chương 17 (phần 1)Lecture33.2
-
-
BUỔI 34 2
-
Từ vựng (chuyên đề phó từ 2)Lecture34.1
-
Chuyên đề ngữ pháp (Mệnh đề định ngữ)Lecture34.2
-
-
BUỔI 35 2
-
Từ vựng (chuyên đề tính từ ーな)Lecture35.1
-
Kanji Chương 18Lecture35.2
-
-
BUỔI 36 2
-
Từ vựng (chuyên đề phó từ 3)Lecture36.1
-
Chuyên đề ngữ pháp (Kính ngữ)Lecture36.2
-
Giảng viên
Giảng viên
Nhật Huyền
Thạc sĩ tốt nghiệp Đại Học Ngoại ngữ Tokyo
-Tốt nghiệp Đại học loại giỏi chuyên ngành Nhật Bản học – Đại học Khoa học Xã Hội nhân văn thành phố Hồ Chí Minh
-Cựu giảng viên thỉnh giảng ngành Nhật Bản Học, đại học Khoa học xã hội & Nhân Văn, TP Hồ Chí Minh; từng hợp tác giảng dạy tiếng Nhật với nhiều đơn vị Đại học khác ở TP HCM (Đại học Văn Lang, ĐH FPT….) và nhiều công ty lớn khác (Tập đoàn FPT, tập đoàn Sony…)
- Gần 5 năm sống ở Nhật và hơn 10 năm kinh nghiệm giảng dạy, luyện thi Năng lực Nhật ngữ, am hiểu format đề thi Năng lực Nhật ngữ
2.600.000 ₫
You May Like
You May Like

