-
BUỔI 1 3
Giáo trình: Shinkanzen Masuta Bunpou N2 + Kanji Masuta N2
-
Ngữ pháp (Bài 1 + Bài 2)Lecture1.1
-
Kanji (Tuần 1 – Ngày 1-2-3)Lecture1.2
-
Sửa bài ở lớpLecture1.3
-
-
BUỔI 2 3
Giáo trình: Shinkanzen Masuta Goi N2
-
Phần 1 Chương 1 Bài 1 親類・友人・知人Lecture2.1
-
Phần 2 Chương 1 Bài 1 意味のたくさんある動詞①Lecture2.2
-
Sửa bài ở lớpLecture2.3
-
-
BUỔI 3 3
Giáo trình: Shinkanzen Masuta Bunpou N2 + Kanji Masuta N2
-
Ngữ pháp (Bài 3 + Bài 4)Lecture3.1
-
Kanji (Tuần 1 – Ngày 4-5-6)Lecture3.2
-
Sửa bài ở lớpLecture3.3
-
-
BUỔI 4 3
-
Phần 1 Chương 1 Bài 2 人の性格・特徴Lecture4.1
-
Phần 2 Chương 1 Bài 2 意味のたくさんある動詞②Lecture4.2
-
Sửa bài ở lớpLecture4.3
-
-
BUỔI 5 2
-
Ngữ pháp (Bài 5 + Bài 6)Lecture5.1
-
Kanji (Tuần 2 – Ngày 1-2-3)Lecture5.2
-
-
BUỔI 6 2
-
Phần 1 Chương 1 Bài 3 人に対する感情・行動Lecture6.1
-
Phần 2 Chương 1 Bài 3 意味のたくさんある形容詞・名詞Lecture6.2
-
-
BUỔI 7 2
-
Ngữ pháp (Bài 7 + Bài 8)Lecture7.1
-
Kanji (Tuần 2 – Ngày 4-5-6)Lecture7.2
-
-
BUỔI 8 2
-
Phần 1 Chương 2 Bài 1 食生活Lecture8.1
-
Phần 2 Chương 2 Bài 1 意味が似ている副詞・形容詞Lecture8.2
-
-
BUỔI 9 2
-
Ngữ pháp (Bài 9 + Bài 10)Lecture9.1
-
Kanji (Tuần 3 – Ngày 1-2-3)Lecture9.2
-
-
BUỔI 10 2
-
Phần 1 Chương 2 Bài 2 家事Lecture10.1
-
Phần 2 Chương 2 Bài 2 意味が似ている名詞・動詞Lecture10.2
-
-
BUỔI 11 2
-
Ngữ pháp (Bài 11 + Bài 12)Lecture11.1
-
Kanji (Tuần 3 – Ngày 4-5-6)Lecture11.2
-
-
BUỔI 12 2
-
Phần 1 Chương 2 Bài 3 健康Lecture12.1
-
Phần 2 Chương 3 形が似ている言葉Lecture12.2
-
-
BUỔI 13 2
-
Ngữ pháp (Bài 13 + Bài 14)Lecture13.1
-
Kanji (Tuần 4 – Ngày 1-2-3)Lecture13.2
-
-
BUỔI 14 2
-
Phần 1 Chương 3 趣味・娯楽Lecture14.1
-
Phần 2 Chương 4 Bài 1 程度・時間・頻度の副詞Lecture14.2
-
-
BUỔI 15 2
-
Ngữ pháp (Bài 15 + Bài 16)Lecture15.1
-
Kanji (Tuần 4 – Ngày 4-5-6)Lecture15.2
-
-
BUỔI 16 2
-
Phần 1 Chương 4 Bài 1 旅行・交通Lecture16.1
-
Phần 2 Chương 4 Bài 2 後ろに決まった表現が来る副詞Lecture16.2
-
-
BUỔI 17 2
-
Ngữ pháp (Bài 17 + Bài 18)Lecture17.1
-
Kanji (Tuần 5 – Ngày 1-2-3)Lecture17.2
-
-
BUỔI 18 2
-
Phần 1 Chương 4 Bài 2 自然Lecture18.1
-
Phần 2 Chương 4 Bài 3 まとめて覚えたい副詞・その他の副詞Lecture18.2
-
-
BUỔI 19 2
-
Ngữ pháp (Bài 19 + Bài 20)Lecture19.1
-
Kanji (Tuần 5 – Ngày 4-5-6Lecture19.2
-
-
BUỔI 20 2
-
Phần 1 Chương 6 Bài 1 報道・広告Lecture20.1
-
Phần 2 Chương 5 オノマトペLecture20.2
-
-
BUỔI 21 2
-
Ngữ pháp (Bài 21 + Bài 22)Lecture21.1
-
Kanji (Tuần 6 – Ngày 1-2-3)Lecture21.2
-
-
BUỔI 22 2
-
Phần 1 Chương 7 Bài 1 行事Lecture22.1
-
Phần 2 Chương 6 Bài 1 体の言葉を使った慣用表現①Lecture22.2
-
-
BUỔI 23 2
-
Ngữ pháp (Bài 23 + Bài 24)Lecture23.1
-
Kanji (Tuần 6 – Ngày 4-5-6)Lecture23.2
-
-
BUỔI 24 2
-
Phần 1 Chương 7 Bài 2 事件・事故・災害Lecture24.1
-
Phần 2 Chương 6 Bài 2 体の言葉を使った慣用表現②Lecture24.2
-
-
BUỔI 25 2
-
Ngữ pháp (Bài 25 + Bài 26)Lecture25.1
-
Kanji (Tuần 7 – Ngày 1-2-3)Lecture25.2
-
-
BUỔI 26 2
-
Phần 1 Chương 7 Bài 3 経済・産業Lecture26.1
-
Phần 2 Chương 7 Bài 1 二つの言葉をプラスLecture26.2
-
-
BUỔI 27 2
-
Chuyên đề ngữ pháp (Bị động – Sai Khiến – Bị động sai khiến)Lecture27.1
-
Kanji (Tuần 7 – Ngày 4-5-6)Lecture27.2
-
-
BUỔI 28 2
-
Phần 1 Chương 7 Bài 4 政治・法律・歴史Lecture28.1
-
Phần 2 Chương 7 Bài 2 単語の前に漢字をプラスLecture28.2
-
-
BUỔI 29 2
-
Từ vựng chuyên đề (Động từ)Lecture29.1
-
Kanji (Tuần 8 – Ngày 1-2-3)Lecture29.2
-
-
BUỔI 30 2
-
Phần 1 Chương 8 Bài 1 自然Lecture30.1
-
Phần 2 Chương 7 Bài 3 単語の後ろに漢字をプラスLecture30.2
-
-
BUỔI 31 2
-
Từ vựng (chuyên đề động từ phức)Lecture31.1
-
Kanji (Tuần 8 – Ngày 4-5-6)Lecture31.2
-
-
BUỔI 32 2
-
Phần 1 Chương 8 Bài 2 科学・技術Lecture32.1
-
Phần 2 Chương 7 Bài 4 形容詞から作る動詞と名詞Lecture32.2
-
-
BUỔI 33 2
-
Từ vựng (chuyên đề phó từ 1)Lecture33.1
-
Kanji Chương 17 (phần 1)Lecture33.2
-
-
BUỔI 34 2
-
Từ vựng (chuyên đề phó từ 2)Lecture34.1
-
Chuyên đề ngữ pháp (Mệnh đề định ngữ)Lecture34.2
-
-
BUỔI 35 2
-
Từ vựng (chuyên đề tính từ ーな)Lecture35.1
-
Kanji Chương 18Lecture35.2
-
-
BUỔI 36 2
-
Từ vựng (chuyên đề phó từ 3)Lecture36.1
-
Chuyên đề ngữ pháp (Kính ngữ)Lecture36.2
-
This content is protected, please login and enroll course to view this content!

