
Giới thiệu
Giới thiệu
Gồm có 36 buổi học. Qua giai đoạn này, các bạn sẽ được trang bị những kiến thức căn bản về Ngữ pháp, từ vựng và Kanji làm nền tảng để lĩnh hội những nội dung về Dokkai và Choukai trong giai đoạn 2
Giáo trình được sử dụng trong giai đoạn này gồm:
Ngữ Pháp: Shinkanzen Masuta Ngữ Pháp N2
Từ vựng: Shinkanzen Masuta Goi N2
Kanji: Kanji Masuta N2
Course Features
- Lectures 127
- Quizzes 1
- Skill level N3
- Language Japanese
- Students 195
- Assessments Yes
Chương trình học
Chương trình học
-
BUỔI 1 4
Giáo trình: Shinkanzen Masuta Bunpou N2 + Kanji Masuta N2
-
Ngữ pháp (Bài 1 + Bài 2)Lecture1.1
-
Kanji Chương 1Lecture1.2
-
Sửa bài ở lớpLecture1.3
-
Phụ đạo Kanji chương 1Lecture1.4
-
-
BUỔI 2 4
Giáo trình: Shinkanzen Masuta Goi N2
-
Phần 1 Chương 1 Bài 1 親類・友人・知人Lecture2.1
-
Phần 2 Chương 1 Bài 1 意味のたくさんある動詞①Lecture2.2
-
Sửa bài ở lớpLecture2.3
-
0 questionQuiz2.1
-
-
BUỔI 3 4
Giáo trình: Shinkanzen Masuta Bunpou N2 + Kanji Masuta N2
-
Ngữ pháp (Bài 3 + Bài 4)Lecture3.1
-
Kanji Chương 2Lecture3.2
-
Sửa bài ở lớpLecture3.3
-
Phụ đạo Kanji chương 2Lecture3.4
-
-
BUỔI 4 3
-
Phần 1 Chương 1 Bài 2 人の性格・特徴Lecture4.1
-
Phần 2 Chương 1 Bài 2 意味のたくさんある動詞②Lecture4.2
-
Sửa bài ở lớpLecture4.3
-
-
BUỔI 5 4
-
Ngữ pháp (Bài 5 + Bài 6)Lecture5.1
-
Kanji Chương 3Lecture5.2
-
Sửa bài ở lớpLecture5.3
-
Phụ đạo Kanji chương 3Lecture5.4
-
-
BUỔI 6 3
-
Phần 1 Chương 1 Bài 3 人に対する感情・行動Lecture6.1
-
Phần 2 Chương 1 Bài 3 意味のたくさんある形容詞・名詞Lecture6.2
-
Sửa bài ở lớpLecture6.3
-
-
BUỔI 7 4
-
Ngữ pháp (Bài 7 + Bài 8)Lecture7.1
-
Kanji Chương 4Lecture7.2
-
Sửa bài ở lớpLecture7.3
-
Phụ đạo Kanji chương 4Lecture7.4
-
-
BUỔI 8 3
-
Phần 1 Chương 2 Bài 1 食生活Lecture8.1
-
Phần 2 Chương 2 Bài 1 意味が似ている副詞・形容詞Lecture8.2
-
Sửa bài ở lớpLecture8.3
-
-
BUỔI 9 4
-
Ngữ pháp (Bài 9 + Bài 10)Lecture9.1
-
Kanji Chương 5Lecture9.2
-
Sửa bài ở lớpLecture9.3
-
Phụ đạo Kanji chương 5Lecture9.4
-
-
BUỔI 10 3
-
Phần 1 Chương 2 Bài 2 家事Lecture10.1
-
Phần 2 Chương 2 Bài 2 意味が似ている名詞・動詞Lecture10.2
-
Sửa bài ở lớpLecture10.3
-
-
BUỔI 11 4
-
Ngữ pháp (Bài 11 + Bài 12)Lecture11.1
-
Kanji Chương 6Lecture11.2
-
Sửa bài ở lớpLecture11.3
-
Phụ đạo Kanji chương 6Lecture11.4
-
-
BUỔI 12 3
-
Phần 1 Chương 2 Bài 3 健康Lecture12.1
-
Phần 2 Chương 3 形が似ている言葉Lecture12.2
-
Sửa bài ở lớpLecture12.3
-
-
BUỔI 13 4
-
Ngữ pháp (Bài 13 + Bài 14)Lecture13.1
-
Kanji Chương 7Lecture13.2
-
Sửa bài ở lớpLecture13.3
-
Phụ đạo Kanji chương 17Lecture13.4
-
-
BUỔI 14 3
-
Phần 1 Chương 3 趣味・娯楽Lecture14.1
-
Phần 2 Chương 4 Bài 1 程度・時間・頻度の副詞Lecture14.2
-
Sửa bài ở lớpLecture14.3
-
-
BUỔI 15 4
-
Ngữ pháp (Bài 15 + Bài 16)Lecture15.1
-
Kanji Chương 8Lecture15.2
-
Sửa bài ở lớpLecture15.3
-
Phụ đạo Kanji chương 18Lecture15.4
-
-
BUỔI 16 3
-
Phần 1 Chương 4 Bài 1 旅行・交通Lecture16.1
-
Phần 2 Chương 4 Bài 2 後ろに決まった表現が来る副詞Lecture16.2
-
Sửa bài ở lớpLecture16.3
-
-
BUỔI 17 4
-
Ngữ pháp (Bài 17 + Bài 18)Lecture17.1
-
Kanji Chương 9Lecture17.2
-
Sửa bài ở lớpLecture17.3
-
Phụ đạo Kanji chương 19Lecture17.4
-
-
BUỔI 18 3
-
Phần 1 Chương 4 Bài 2 自然Lecture18.1
-
Phần 2 Chương 4 Bài 3 まとめて覚えたい副詞・その他の副詞Lecture18.2
-
Sửa bài ở lớpLecture18.3
-
-
BUỔI 19 4
-
Ngữ pháp (Bài 19 + Bài 20)Lecture19.1
-
Kanji Chương 10Lecture19.2
-
Sửa bài ở lớpLecture19.3
-
Phụ đạo Kanji chương 20Lecture19.4
-
-
BUỔI 20 3
-
Phần 1 Chương 6 Bài 1 報道・広告Lecture20.1
-
Phần 2 Chương 5 オノマトペLecture20.2
-
Sửa bài ở lớpLecture20.3
-
-
BUỔI 21 4
-
Ngữ pháp (Bài 21 + Bài 22)Lecture21.1
-
Kanji Chương 11Lecture21.2
-
Sửa bài ở lớpLecture21.3
-
Phụ đạo Kanji chương 21Lecture21.4
-
-
BUỔI 22 3
-
Phần 1 Chương 7 Bài 1 行事Lecture22.1
-
Phần 2 Chương 6 Bài 1 体の言葉を使った慣用表現①Lecture22.2
-
Sửa bài ở lớpLecture22.3
-
-
BUỔI 23 4
-
Ngữ pháp (Bài 23 + Bài 24)Lecture23.1
-
Kanji Chương 12Lecture23.2
-
Sửa bài ở lớpLecture23.3
-
Phụ đạo Kanji chương 22Lecture23.4
-
-
BUỔI 24 3
-
Phần 1 Chương 7 Bài 2 事件・事故・災害Lecture24.1
-
Phần 2 Chương 6 Bài 2 体の言葉を使った慣用表現②Lecture24.2
-
Sửa bài ở lớpLecture24.3
-
-
BUỔI 25 4
-
Ngữ pháp (Bài 25 + Bài 26)Lecture25.1
-
Kanji Chương 13Lecture25.2
-
Sửa bài ở lớpLecture25.3
-
Phụ đạo Kanji chương 23Lecture25.4
-
-
BUỔI 26 3
-
Phần 1 Chương 7 Bài 3 経済・産業Lecture26.1
-
Phần 2 Chương 7 Bài 1 二つの言葉をプラスLecture26.2
-
Sửa bài ở lớpLecture26.3
-
-
BUỔI 27 4
-
Chuyên đề ngữ pháp (Bị động – Sai Khiến – Bị động sai khiến)Lecture27.1
-
Kanji Chương 14Lecture27.2
-
Sửa bài ở lớpLecture27.3
-
Phụ đạo Kanji chương 24Lecture27.4
-
-
BUỔI 28 3
-
Phần 1 Chương 7 Bài 4 政治・法律・歴史Lecture28.1
-
Phần 2 Chương 7 Bài 2 単語の前に漢字をプラスLecture28.2
-
Sửa bài ở lớpLecture28.3
-
-
BUỔI 29 3
-
Từ vựng chuyên đề (Động từ)Lecture29.1
-
Kanji Chương 15Lecture29.2
-
Sửa bài ở lớpLecture29.3
-
Phụ đạo Kanji chương 25Lecture29.4
-
-
BUỔI 30 3
-
Phần 1 Chương 8 Bài 1 自然Lecture30.1
-
Phần 2 Chương 7 Bài 3 単語の後ろに漢字をプラスLecture30.2
-
Sửa bài ở lớpLecture30.3
-
-
BUỔI 31 4
-
Từ vựng (chuyên đề động từ phức)Lecture31.1
-
Kanji Chương 16Lecture31.2
-
Sửa bài ở lớpLecture31.3
-
Phụ đạo Kanji chương 26Lecture31.4
-
-
BUỔI 32 2
-
Phần 1 Chương 8 Bài 2 科学・技術Lecture32.1
-
Phần 2 Chương 7 Bài 4 形容詞から作る動詞と名詞Lecture32.2
-
Sửa bài ở lớp CopyLecture32.3
-
-
BUỔI 33 4
-
Từ vựng (chuyên đề phó từ 1)Lecture33.1
-
Kanji Chương 17 (phần 1)Lecture33.2
-
Sửa bài ở lớpLecture33.3
-
Phụ đạo Kanji chương 29Lecture33.4
-
-
BUỔI 34 3
-
Từ vựng (chuyên đề phó từ 2)Lecture34.1
-
Chuyên đề ngữ pháp (Mệnh đề định ngữ)Lecture34.2
-
Sửa bài ở lớpLecture34.3
-
-
BUỔI 35 4
-
Từ vựng (chuyên đề tính từ ーな)Lecture35.1
-
Kanji Chương 18 CopyLecture35.2
-
Sửa bài ở lớpLecture35.3
-
Phụ đạo Kanji chương 30Lecture35.4
-
-
BUỔI 36 4
-
Từ vựng (chuyên đề phó từ 3)Lecture36.1
-
Chuyên đề ngữ pháp (Kính ngữ)Lecture36.2
-
Sửa bài ở lớpLecture36.3
-
Phụ đạo Kanji chương 31Lecture36.4
-
Giảng viên
Giảng viên
Nhật Huyền
Thạc sĩ tốt nghiệp Đại Học Ngoại ngữ Tokyo
-Tốt nghiệp Đại học loại giỏi chuyên ngành Nhật Bản học – Đại học Khoa học Xã Hội nhân văn thành phố Hồ Chí Minh
-Cựu giảng viên thỉnh giảng ngành Nhật Bản Học, đại học Khoa học xã hội & Nhân Văn, TP Hồ Chí Minh; từng hợp tác giảng dạy tiếng Nhật với nhiều đơn vị Đại học khác ở TP HCM (Đại học Văn Lang, ĐH FPT….) và nhiều công ty lớn khác (Tập đoàn FPT, tập đoàn Sony…)
- Gần 5 năm sống ở Nhật và hơn 10 năm kinh nghiệm giảng dạy, luyện thi Năng lực Nhật ngữ, am hiểu format đề thi Năng lực Nhật ngữ
2.600.000 ₫
You May Like
You May Like

