• Các khóa miễn phí
    • Bài giảng N5 miễn phí
    • Bài giảng N4 miễn phí
    • Combo 19 bài giảng miễn phí – cấp độ N3
    • Combo 22 bài giảng miễn phí – cấp độ N2
    • Bài giảng N1 miễn phí
  • Các khóa N2
    • Luyện thi N2 – Giai đoạn 1
    • Luyện thi N2 – Giai đoạn 2
    • Luyện thi N2 – Giai đoạn 3
    • Nghe hiểu N2 – Doriru Doriru
    • Nghe hiểu N2 – Speed Masuta
  • Các khóa N3
    • Luyện thi N3 – Giai đoạn 1
    • Luyện thi N3 – Giai đoạn 2
    • Luyện thi N3 – Giai đoạn 3
    • Nghe hiểu N3 – SPEED MASUTA
    • Nghe hiểu N3 – Doriru Doriru
    • Ngữ pháp N3
  • Cảm nhận học viên
    • Đăng kýĐăng nhập
      • Fanpage
    Web Tiếng NhậtWeb Tiếng Nhật
    • Các khóa miễn phí
      • Bài giảng N5 miễn phí
      • Bài giảng N4 miễn phí
      • Combo 19 bài giảng miễn phí – cấp độ N3
      • Combo 22 bài giảng miễn phí – cấp độ N2
      • Bài giảng N1 miễn phí
    • Các khóa N2
      • Luyện thi N2 – Giai đoạn 1
      • Luyện thi N2 – Giai đoạn 2
      • Luyện thi N2 – Giai đoạn 3
      • Nghe hiểu N2 – Doriru Doriru
      • Nghe hiểu N2 – Speed Masuta
    • Các khóa N3
      • Luyện thi N3 – Giai đoạn 1
      • Luyện thi N3 – Giai đoạn 2
      • Luyện thi N3 – Giai đoạn 3
      • Nghe hiểu N3 – SPEED MASUTA
      • Nghe hiểu N3 – Doriru Doriru
      • Ngữ pháp N3
    • Cảm nhận học viên
    • Đăng kýĐăng nhập
      • Fanpage

      Luyện thi N2 – Giai đoạn 1 (Online) New version

      • Home
      • All courses
      • N2
      • Luyện thi N2 – Giai đoạn 1 (Online) New version
      Tất cả các khóa họcN2Luyện thi N2 – Giai đoạn 1 (Online) New version
      • BUỔI 1 4

        Giáo trình: Shinkanzen Masuta Bunpou N2 + Kanji Masuta N2

        • Lecture1.1
          Ngữ pháp (Bài 1 + Bài 2)
        • Lecture1.2
          Kanji Chương 1
        • Lecture1.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture1.4
          Phụ đạo Kanji chương 1
      • BUỔI 2 4

        Giáo trình: Shinkanzen Masuta Goi N2

        • Lecture2.1
          Phần 1 Chương 1 Bài 1 親類・友人・知人
        • Lecture2.2
          Phần 2 Chương 1 Bài 1 意味のたくさんある動詞①
        • Lecture2.3
          Sửa bài ở lớp
        • Quiz2.1
          0 question
      • BUỔI 3 4

        Giáo trình: Shinkanzen Masuta Bunpou N2 + Kanji Masuta N2

        • Lecture3.1
          Ngữ pháp (Bài 3 + Bài 4)
        • Lecture3.2
          Kanji Chương 2
        • Lecture3.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture3.4
          Phụ đạo Kanji chương 2
      • BUỔI 4 3

        • Lecture4.1
          Phần 1 Chương 1 Bài 2 人の性格・特徴
        • Lecture4.2
          Phần 2 Chương 1 Bài 2 意味のたくさんある動詞②
        • Lecture4.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 5 4

        • Lecture5.1
          Ngữ pháp (Bài 5 + Bài 6)
        • Lecture5.2
          Kanji Chương 3
        • Lecture5.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture5.4
          Phụ đạo Kanji chương 3
      • BUỔI 6 3

        • Lecture6.1
          Phần 1 Chương 1 Bài 3 人に対する感情・行動
        • Lecture6.2
          Phần 2 Chương 1 Bài 3 意味のたくさんある形容詞・名詞
        • Lecture6.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 7 4

        • Lecture7.1
          Ngữ pháp (Bài 7 + Bài 8)
        • Lecture7.2
          Kanji Chương 4
        • Lecture7.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture7.4
          Phụ đạo Kanji chương 4
      • BUỔI 8 3

        • Lecture8.1
          Phần 1 Chương 2 Bài 1 食生活
        • Lecture8.2
          Phần 2 Chương 2 Bài 1 意味が似ている副詞・形容詞
        • Lecture8.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 9 4

        • Lecture9.1
          Ngữ pháp (Bài 9 + Bài 10)
        • Lecture9.2
          Kanji Chương 5
        • Lecture9.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture9.4
          Phụ đạo Kanji chương 5
      • BUỔI 10 3

        • Lecture10.1
          Phần 1 Chương 2 Bài 2 家事
        • Lecture10.2
          Phần 2 Chương 2 Bài 2 意味が似ている名詞・動詞
        • Lecture10.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 11 4

        • Lecture11.1
          Ngữ pháp (Bài 11 + Bài 12)
        • Lecture11.2
          Kanji Chương 6
        • Lecture11.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture11.4
          Phụ đạo Kanji chương 6
      • BUỔI 12 3

        • Lecture12.1
          Phần 1 Chương 2 Bài 3 健康
        • Lecture12.2
          Phần 2 Chương 3 形が似ている言葉
        • Lecture12.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 13 4

        • Lecture13.1
          Ngữ pháp (Bài 13 + Bài 14)
        • Lecture13.2
          Kanji Chương 7
        • Lecture13.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture13.4
          Phụ đạo Kanji chương 17
      • BUỔI 14 3

        • Lecture14.1
          Phần 1 Chương 3 趣味・娯楽
        • Lecture14.2
          Phần 2 Chương 4 Bài 1 程度・時間・頻度の副詞
        • Lecture14.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 15 4

        • Lecture15.1
          Ngữ pháp (Bài 15 + Bài 16)
        • Lecture15.2
          Kanji Chương 8
        • Lecture15.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture15.4
          Phụ đạo Kanji chương 18
      • BUỔI 16 3

        • Lecture16.1
          Phần 1 Chương 4 Bài 1 旅行・交通
        • Lecture16.2
          Phần 2 Chương 4 Bài 2 後ろに決まった表現が来る副詞
        • Lecture16.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 17 4

        • Lecture17.1
          Ngữ pháp (Bài 17 + Bài 18)
        • Lecture17.2
          Kanji Chương 9
        • Lecture17.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture17.4
          Phụ đạo Kanji chương 19
      • BUỔI 18 3

        • Lecture18.1
          Phần 1 Chương 4 Bài 2 自然
        • Lecture18.2
          Phần 2 Chương 4 Bài 3 まとめて覚えたい副詞・その他の副詞
        • Lecture18.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 19 4

        • Lecture19.1
          Ngữ pháp (Bài 19 + Bài 20)
        • Lecture19.2
          Kanji Chương 10
        • Lecture19.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture19.4
          Phụ đạo Kanji chương 20
      • BUỔI 20 3

        • Lecture20.1
          Phần 1 Chương 6 Bài 1 報道・広告
        • Lecture20.2
          Phần 2 Chương 5 オノマトペ
        • Lecture20.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 21 4

        • Lecture21.1
          Ngữ pháp (Bài 21 + Bài 22)
        • Lecture21.2
          Kanji Chương 11
        • Lecture21.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture21.4
          Phụ đạo Kanji chương 21
      • BUỔI 22 3

        • Lecture22.1
          Phần 1 Chương 7 Bài 1 行事
        • Lecture22.2
          Phần 2 Chương 6 Bài 1 体の言葉を使った慣用表現①
        • Lecture22.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 23 4

        • Lecture23.1
          Ngữ pháp (Bài 23 + Bài 24)
        • Lecture23.2
          Kanji Chương 12
        • Lecture23.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture23.4
          Phụ đạo Kanji chương 22
      • BUỔI 24 3

        • Lecture24.1
          Phần 1 Chương 7 Bài 2 事件・事故・災害
        • Lecture24.2
          Phần 2 Chương 6 Bài 2 体の言葉を使った慣用表現②
        • Lecture24.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 25 4

        • Lecture25.1
          Ngữ pháp (Bài 25 + Bài 26)
        • Lecture25.2
          Kanji Chương 13
        • Lecture25.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture25.4
          Phụ đạo Kanji chương 23
      • BUỔI 26 3

        • Lecture26.1
          Phần 1 Chương 7 Bài 3 経済・産業
        • Lecture26.2
          Phần 2 Chương 7 Bài 1 二つの言葉をプラス
        • Lecture26.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 27 4

        • Lecture27.1
          Chuyên đề ngữ pháp (Bị động – Sai Khiến – Bị động sai khiến)
        • Lecture27.2
          Kanji Chương 14
        • Lecture27.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture27.4
          Phụ đạo Kanji chương 24
      • BUỔI 28 3

        • Lecture28.1
          Phần 1 Chương 7 Bài 4 政治・法律・歴史
        • Lecture28.2
          Phần 2 Chương 7 Bài 2 単語の前に漢字をプラス
        • Lecture28.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 29 3

        • Lecture29.1
          Từ vựng chuyên đề (Động từ)
        • Lecture29.2
          Kanji Chương 15
        • Lecture29.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture29.4
          Phụ đạo Kanji chương 25
      • BUỔI 30 3

        • Lecture30.1
          Phần 1 Chương 8 Bài 1 自然
        • Lecture30.2
          Phần 2 Chương 7 Bài 3 単語の後ろに漢字をプラス
        • Lecture30.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 31 4

        • Lecture31.1
          Từ vựng (chuyên đề động từ phức)
        • Lecture31.2
          Kanji Chương 16
        • Lecture31.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture31.4
          Phụ đạo Kanji chương 26
      • BUỔI 32 2

        • Lecture32.1
          Phần 1 Chương 8 Bài 2 科学・技術
        • Lecture32.2
          Phần 2 Chương 7 Bài 4 形容詞から作る動詞と名詞
        • Lecture32.3
          Sửa bài ở lớp Copy
      • BUỔI 33 4

        • Lecture33.1
          Từ vựng (chuyên đề phó từ 1)
        • Lecture33.2
          Kanji Chương 17 (phần 1)
        • Lecture33.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture33.4
          Phụ đạo Kanji chương 29
      • BUỔI 34 3

        • Lecture34.1
          Từ vựng (chuyên đề phó từ 2)
        • Lecture34.2
          Chuyên đề ngữ pháp (Mệnh đề định ngữ)
        • Lecture34.3
          Sửa bài ở lớp
      • BUỔI 35 4

        • Lecture35.1
          Từ vựng (chuyên đề tính từ ーな)
        • Lecture35.2
          Kanji Chương 18 Copy
        • Lecture35.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture35.4
          Phụ đạo Kanji chương 30
      • BUỔI 36 4

        • Lecture36.1
          Từ vựng (chuyên đề phó từ 3)
        • Lecture36.2
          Chuyên đề ngữ pháp (Kính ngữ)
        • Lecture36.3
          Sửa bài ở lớp
        • Lecture36.4
          Phụ đạo Kanji chương 31
        This content is protected, please login and enroll course to view this content!
        Prev Phần 2 Chương 5 オノマトペ
        Next Ngữ pháp (Bài 21 + Bài 22)

        Education WordPress theme by ThimPress. Powered by WordPress.

        • Giới thiệu
        • Tài liệu miễn phí
        • Thành tích học viên
        • Cảm nhận học viên
        • Liên hệ

        Login with your site account

        Đăng nhập bằng mạng xã hội

        Facebook

        Lost your password?

        Not a member yet? Register now

        Register a new account

        Are you a member? Login now