-
BUỔI 1 4
-
Ngữ pháp Bài 1Lecture1.1
-
Từ vựng theo chủ đề (性格・人柄)Lecture1.2
-
Kanji Bài 12Lecture1.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture1.4
-
-
BUỔI 2 4
-
Ngữ pháp bài 2Lecture2.1
-
Từ vựng theo loại từ (Danh từ có nhiều nghĩa)Lecture2.2
-
Kanji Bài 1Lecture2.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture2.4
-
-
BUỔI 3 4
-
Ngữ pháp bài 3Lecture3.1
-
Từ vựng theo chủ đề (人間関係・付き合い)Lecture3.2
-
Kanji Bài 13Lecture3.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture3.4
-
-
BUỔI 4 4
-
Ngữ pháp bài 4Lecture4.1
-
Từ vựng theo loại từ ( Động từ có nhiều nghĩa – Phần 1)Lecture4.2
-
Kanji bài 2Lecture4.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture4.4
-
-
BUỔI 5 4
-
Ngữ pháp bài 5Lecture5.1
-
Từ vựng theo chủ đề (日常生活)Lecture5.2
-
Kanji Bài 14Lecture5.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture5.4
-
-
BUỔI 6 4
-
Ngữ pháp bài 6Lecture6.1
-
Từ vựng theo loại từ Bài 3 ( Động từ có nhiều nghĩa – Phần 2)Lecture6.2
-
Kanji bài 3Lecture6.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture6.4
-
-
BUỔI 7 4
-
Ngữ pháp bài 7Lecture7.1
-
Từ vựng theo chủ đề (医療・健康)Lecture7.2
-
Kanji bài 15Lecture7.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture7.4
-
-
BUỔI 8 4
-
Ngữ pháp bài 8Lecture8.1
-
Từ vựng theo loại từ (Phó từ – tính từ có nghĩa tương tự nhau)Lecture8.2
-
Kanji bài 4Lecture8.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture8.4
-
-
BUỔI 9 4
-
Ngữ pháp bài 9Lecture9.1
-
Từ vựng theo chủ đề (芸術・スポーツ)Lecture9.2
-
Kanji bài 16Lecture9.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture9.4
-
-
BUỔI 10 4
-
Ngữ pháp bài 10Lecture10.1
-
Từ vựng theo loại từ (Động từ – Danh từ có nghĩa tương tự nhau )Lecture10.2
-
Kanji bài 5Lecture10.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture10.4
-
-
BUỔI 11 3
-
Ngữ pháp bài 11Lecture11.1
-
Từ vựng theo chủ đề (教育)Lecture11.2
-
Kanji bài 17Lecture11.3
-
-
BUỔI 12 4
-
Ngữ pháp bài 12Lecture12.1
-
Từ vựng theo loại từ (形が似ている漢語)Lecture12.2
-
Kanji bài 6Lecture12.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture12.4
-
-
BUỔI 13 4
-
Ngữ pháp: bài 13 CopyLecture13.1
-
Từ vựng theo chủ đề: 仕事Lecture13.2
-
Kanji: bài 18Lecture13.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture13.4
-
-
BUỔI 14 4
-
Ngữ pháp: bài 14Lecture14.1
-
Từ vựng theo loại từ(形が似ている和語)Lecture14.2
-
Kanji: bài 7Lecture14.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture14.4
-
-
BUỔI 15 4
-
Ngữ pháp: bài 15Lecture15.1
-
Từ vựng theo chủ đề: メディアLecture15.2
-
Kanji: bài 19Lecture15.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture15.4
-
-
BUỔI 16 3
-
Ngữ pháp: bài 16Lecture16.1
-
Từ vựng theo loại từ(程度・時間・頻度の副詞) CopyLecture16.2
-
Kanji: bài 8Lecture16.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture16.4
-
-
BUỔI 17 3
-
Ngữ pháp: bài 17Lecture17.1
-
Từ vựng theo chủ đề: 経済・産業Lecture17.2
-
Kanji: bài 20Lecture17.3
-
-
BUỔI 18 4
-
Ngữ pháp: bài 18Lecture18.1
-
Từ vựng theo loại từ(後ろに決まった表現が来る副詞)Lecture18.2
-
Kanji: bài 9Lecture18.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture18.4
-
-
BUỔI 19 4
-
Ngữ pháp: bài 19 CopyLecture19.1
-
Từ vựng theo chủ đề: 政治・法律・歴史 CopyLecture19.2
-
Kanji: bài 21Lecture19.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture19.4
-
-
BUỔI 20 4
-
Ngữ pháp: bài 20Lecture20.1
-
Từ vựng theo loại từ(まとめて覚えたい副詞・その他) CopyLecture20.2
-
Kanji: bài 10 CopyLecture20.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture20.4
-
-
BUỔI 21 4
-
Từ vựng: 複合動詞 ①Lecture21.1
-
Từ vựng: Bài 11 社会問題(格差社会・少子高齢化)Lecture21.2
-
Kanji: bài 22Lecture21.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture21.4
-
-
BUỔI 22 3
-
Từ vựng: オノマトペ ものの様子・人の様子①Lecture22.1
-
Kanji: bài 11Lecture22.2
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture22.3
-
-
BUỔI 23 4
-
Từ vựng: 複合動詞 ②Lecture23.1
-
Từ vựng: Bài 12 自然・地形Lecture23.2
-
Kanji: bài 23Lecture23.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture23.4
-
-
BUỔI 24 3
-
Từ vựng: オノマトペ 人の様子②Lecture24.1
-
Kanji: bài 27Lecture24.2
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture24.3
-
-
BUỔI 25 4
-
Từ vựng: 接尾辞・接頭辞Lecture25.1
-
Từ vựng: Bài 13 技術Lecture25.2
-
Kanji: bài 24Lecture25.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture25.4
-
-
BUỔI 26 3
-
Từ vựng: 体の言葉を使った慣用表現①Lecture26.1
-
Kanji: bài 28Lecture26.2
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture26.3
-
-
BUỔI 27 4
-
Từ vựng: Bài 14 時間・空間Lecture27.1
-
Kanji: bài 25Lecture27.2
-
Kanji: bài 31Lecture27.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture27.4
-
-
BUỔI 28 3
-
Từ vựng: 体の言葉を使った慣用表現② その他Lecture28.1
-
Kanji: bài 29Lecture28.2
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture28.3
-
-
BUỔI 29 4
-
Từ vựng: Bài 15 関係・変化Lecture29.1
-
Kanji: bài 26Lecture29.2
-
Kanji: bài 31Lecture29.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture29.4
-
-
BUỔI 30 0
No items in this section -
BUỔI 31 0
No items in this section -
BUỔI 32 0
No items in this section -
BUỔI 33 0
No items in this section -
BUỔI 34 0
No items in this section -
BUỔI 35 0
No items in this section -
BUỔI 36 0
No items in this section
This content is protected, please login and enroll course to view this content!
Prev
Kanji bài 17

