Giới thiệu
Giới thiệu
Chào mừng các bạn đến với khóa luyện thi N1 (giai đoạn 1 – trang bị kiến thức nền tảng) cùng cô Nhật Huyền!!!
- Khóa học này được thiết kế theo lộ trình 36 buổi học
- Lịch đăng bài: Mỗi tuần 2 buổi (định kỳ vào chiều chủ nhật hằng tuần).
- (Sau khi sensei đăng bài, các bạn có thể chủ động sắp xếp xem bài bất cứ lúc nào có thời gian rảnh. Có thể xem đi xem lại bao nhiêu lần cũng được.)
- Hiệu lực tài khoản: 6 tháng kể từ ngày được ban quản trị trao quyền xem bài.
Các giáo trình được sử dụng trong giai đoạn này bao gồm:
Ngữ pháp: Shinkanzen Masuta Bunpou N
Từ vựng: Shinkanzen Masuta Goi N1
Kanji: Shinkanzen Masuta Kanji N1
Course Features
- Lectures 110
- Quizzes 0
- Students 31
- Assessments Yes
Chương trình học
Chương trình học
-
BUỔI 1 4
-
Ngữ pháp Bài 1Lecture1.1
-
Từ vựng theo chủ đề (性格・人柄)Lecture1.2
-
Kanji Bài 12Lecture1.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture1.4
-
-
BUỔI 2 4
-
Ngữ pháp bài 2Lecture2.1
-
Từ vựng theo loại từ (Danh từ có nhiều nghĩa)Lecture2.2
-
Kanji Bài 1Lecture2.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture2.4
-
-
BUỔI 3 4
-
Ngữ pháp bài 3Lecture3.1
-
Từ vựng theo chủ đề (人間関係・付き合い)Lecture3.2
-
Kanji Bài 13Lecture3.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture3.4
-
-
BUỔI 4 4
-
Ngữ pháp bài 4Lecture4.1
-
Từ vựng theo loại từ ( Động từ có nhiều nghĩa – Phần 1)Lecture4.2
-
Kanji bài 2Lecture4.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture4.4
-
-
BUỔI 5 4
-
Ngữ pháp bài 5Lecture5.1
-
Từ vựng theo chủ đề (日常生活)Lecture5.2
-
Kanji Bài 14Lecture5.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture5.4
-
-
BUỔI 6 4
-
Ngữ pháp bài 6Lecture6.1
-
Từ vựng theo loại từ Bài 3 ( Động từ có nhiều nghĩa – Phần 2)Lecture6.2
-
Kanji bài 3Lecture6.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture6.4
-
-
BUỔI 7 4
-
Ngữ pháp bài 7Lecture7.1
-
Từ vựng theo chủ đề (医療・健康)Lecture7.2
-
Kanji bài 15Lecture7.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture7.4
-
-
BUỔI 8 4
-
Ngữ pháp bài 8Lecture8.1
-
Từ vựng theo loại từ (Phó từ – tính từ có nghĩa tương tự nhau)Lecture8.2
-
Kanji bài 4Lecture8.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture8.4
-
-
BUỔI 9 4
-
Ngữ pháp bài 9Lecture9.1
-
Từ vựng theo chủ đề (芸術・スポーツ)Lecture9.2
-
Kanji bài 16Lecture9.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture9.4
-
-
BUỔI 10 4
-
Ngữ pháp bài 10Lecture10.1
-
Từ vựng theo loại từ (Động từ – Danh từ có nghĩa tương tự nhau )Lecture10.2
-
Kanji bài 5Lecture10.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture10.4
-
-
BUỔI 11 3
-
Ngữ pháp bài 11Lecture11.1
-
Từ vựng theo chủ đề (教育)Lecture11.2
-
Kanji bài 17Lecture11.3
-
-
BUỔI 12 4
-
Ngữ pháp bài 12Lecture12.1
-
Từ vựng theo loại từ (形が似ている漢語)Lecture12.2
-
Kanji bài 6Lecture12.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture12.4
-
-
BUỔI 13 4
-
Ngữ pháp: bài 13 CopyLecture13.1
-
Từ vựng theo chủ đề: 仕事Lecture13.2
-
Kanji: bài 18Lecture13.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture13.4
-
-
BUỔI 14 4
-
Ngữ pháp: bài 14Lecture14.1
-
Từ vựng theo loại từ(形が似ている和語)Lecture14.2
-
Kanji: bài 7Lecture14.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture14.4
-
-
BUỔI 15 4
-
Ngữ pháp: bài 15Lecture15.1
-
Từ vựng theo chủ đề: メディアLecture15.2
-
Kanji: bài 19Lecture15.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture15.4
-
-
BUỔI 16 3
-
Ngữ pháp: bài 16Lecture16.1
-
Từ vựng theo loại từ(程度・時間・頻度の副詞) CopyLecture16.2
-
Kanji: bài 8Lecture16.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture16.4
-
-
BUỔI 17 3
-
Ngữ pháp: bài 17Lecture17.1
-
Từ vựng theo chủ đề: 経済・産業Lecture17.2
-
Kanji: bài 20Lecture17.3
-
-
BUỔI 18 4
-
Ngữ pháp: bài 18Lecture18.1
-
Từ vựng theo loại từ(後ろに決まった表現が来る副詞)Lecture18.2
-
Kanji: bài 9Lecture18.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture18.4
-
-
BUỔI 19 4
-
Ngữ pháp: bài 19 CopyLecture19.1
-
Từ vựng theo chủ đề: 政治・法律・歴史 CopyLecture19.2
-
Kanji: bài 21Lecture19.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture19.4
-
-
BUỔI 20 4
-
Ngữ pháp: bài 20Lecture20.1
-
Từ vựng theo loại từ(まとめて覚えたい副詞・その他) CopyLecture20.2
-
Kanji: bài 10 CopyLecture20.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture20.4
-
-
BUỔI 21 4
-
Từ vựng: 複合動詞 ①Lecture21.1
-
Từ vựng: Bài 11 社会問題(格差社会・少子高齢化)Lecture21.2
-
Kanji: bài 22Lecture21.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture21.4
-
-
BUỔI 22 3
-
Từ vựng: オノマトペ ものの様子・人の様子①Lecture22.1
-
Kanji: bài 11Lecture22.2
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture22.3
-
-
BUỔI 23 4
-
Từ vựng: 複合動詞 ②Lecture23.1
-
Từ vựng: Bài 12 自然・地形Lecture23.2
-
Kanji: bài 23Lecture23.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture23.4
-
-
BUỔI 24 3
-
Từ vựng: オノマトペ 人の様子②Lecture24.1
-
Kanji: bài 27Lecture24.2
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture24.3
-
-
BUỔI 25 4
-
Từ vựng: 接尾辞・接頭辞Lecture25.1
-
Từ vựng: Bài 13 技術Lecture25.2
-
Kanji: bài 24Lecture25.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture25.4
-
-
BUỔI 26 3
-
Từ vựng: 体の言葉を使った慣用表現①Lecture26.1
-
Kanji: bài 28Lecture26.2
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture26.3
-
-
BUỔI 27 4
-
Từ vựng: Bài 14 時間・空間Lecture27.1
-
Kanji: bài 25Lecture27.2
-
Kanji: bài 31Lecture27.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture27.4
-
-
BUỔI 28 3
-
Từ vựng: 体の言葉を使った慣用表現② その他Lecture28.1
-
Kanji: bài 29Lecture28.2
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture28.3
-
-
BUỔI 29 4
-
Từ vựng: Bài 15 関係・変化Lecture29.1
-
Kanji: bài 26Lecture29.2
-
Kanji: bài 31Lecture29.3
-
Nội dung sửa bài ở lớpLecture29.4
-
-
BUỔI 30 0
No items in this section -
BUỔI 31 0
No items in this section -
BUỔI 32 0
No items in this section -
BUỔI 33 0
No items in this section -
BUỔI 34 0
No items in this section -
BUỔI 35 0
No items in this section -
BUỔI 36 0
No items in this section
Giảng viên
Giảng viên
Nhật Huyền
Thạc sĩ tốt nghiệp Đại Học Ngoại ngữ Tokyo
-Tốt nghiệp Đại học loại giỏi chuyên ngành Nhật Bản học – Đại học Khoa học Xã Hội nhân văn thành phố Hồ Chí Minh
-Cựu giảng viên thỉnh giảng ngành Nhật Bản Học, đại học Khoa học xã hội & Nhân Văn, TP Hồ Chí Minh; từng hợp tác giảng dạy tiếng Nhật với nhiều đơn vị Đại học khác ở TP HCM (Đại học Văn Lang, ĐH FPT….) và nhiều công ty lớn khác (Tập đoàn FPT, tập đoàn Sony…)
- Gần 5 năm sống ở Nhật và hơn 10 năm kinh nghiệm giảng dạy, luyện thi Năng lực Nhật ngữ, am hiểu format đề thi Năng lực Nhật ngữ
4.200.000 ₫
You May Like
You May Like

