-
Buổi 1 1
-
Ngữ pháp : Bài 1+2Lecture1.1
-
Kanji bài 1Lecture1.2
-
-
Buổi 2 0
-
Từ vựng (1-71)Lecture2.1
-
-
Buổi 3 1
-
Ngữ pháp Bài 3+4Lecture3.1
-
Kanji bài 2Lecture3.2
-
-
Buổi 4 3
-
Từ vựng (72-120)Lecture4.1
-
Sửa bài (72-120)Lecture4.2
-
Sửa bài (1-120)Lecture4.3
-
-
Buổi 5 2
-
Ngữ pháp Bài 5+6Lecture5.1
-
Kanji Bài 3Lecture5.2
-
-
Buổi 6 2
-
Từ vựng (121-170)Lecture6.1
-
Sửa bài từ vựng (121-170)Lecture6.2
-
-
Buổi 7 2
-
Ngữ pháp 7+8Lecture7.1
-
Kanji Bài 4Lecture7.2
-
-
Buổi 8 1
-
Từ vựng (171-220)Lecture8.1
-
-
Buổi 9 2
-
Ngữ pháp 9+10Lecture9.1
-
Kanji Chương 5Lecture9.2
-
-
Buổi 10 1
-
Từ vựng (259-298)Lecture10.1
-
-
Buổi 11 0
-
Ngữ pháp 11+12Lecture11.1
-
Kanji Chương 6Lecture11.2
-
-
Buổi 12 1
-
Từ vựng (311-370)Lecture12.1
-
-
Buổi 13 2
-
Ngữ pháp (A + B)Lecture13.1
-
Kanji Chương 7Lecture13.2
-
-
Buổi 14 1
-
Từ vựng (371-410)Lecture14.1
-
-
Buổi 15 2
-
Ngữ pháp (C + D)Lecture15.1
-
Kanji Chương 8Lecture15.2
-
-
Buổi 16 1
-
Từ vựng (411-460)Lecture16.1
-
-
Buổi 17 2
-
Ngữ pháp (E + F)Lecture17.1
-
Kanji Chương 9Lecture17.2
-
-
Buổi 18 1
-
Từ vựng (461-510)Lecture18.1
-
-
Buổi 19 2
-
Ngữ pháp (G + H)Lecture19.1
-
Kanji Chương 10Lecture19.2
-
-
Buổi 20 1
-
Từ vựng (511-550)Lecture20.1
-
-
Buổi 21 2
-
Ngữ pháp (Bài I + Bài J)Lecture21.1
-
Kanji Chương 11Lecture21.2
-
-
Buổi 22 2
-
Từ vựng (551-590)Lecture22.1
-
Sửa bài ngữ pháp tổng hợp (A-J)Lecture22.2
-
-
Buổi 23 2
-
文の組み立て(1+2)Lecture23.1
-
Kanji Chương 12Lecture23.2
-
-
Buổi 24 2
-
Từ vựng (591-635)Lecture24.1
-
Chuyên đề từ vựng (Giongo – Gitaigo)Lecture24.2
-
-
Buổi 25 2
-
文の組み立て(3+4)Lecture25.1
-
Kanji Chương 13Lecture25.2
-
-
Buổi 26 3
-
Từ vựng (636-715)Lecture26.1
-
Kanji chương 14Lecture26.2
-
Phân biệt thể bị động- thể sai khiến – thể bị động sai khiếnLecture26.3
-
-
Buổi 27 3
-
Từ vựng (716-753)Lecture27.1
-
Kanji Chương 15Lecture27.2
-
Chuyên đề ngữ pháp (kính ngữ)Lecture27.3
-
-
Buổi 28 2
-
Từ vựng (754-795)Lecture28.1
-
Kanji chương 16Lecture28.2
-
-
Buổi 29 2
-
Chuyên đề ngữ pháp (Trợ từ)Lecture29.1
-
Kanji Chương 17Lecture29.2
-
-
Buổi 30 2
-
Từ vựng (796-835)Lecture30.1
-
Kanji chương 18Lecture30.2
-
-
Buổi 31 2
-
Chuyên đề ngữ pháp (Kính ngữ)Lecture31.1
-
Kanji Chương 19Lecture31.2
-
-
Buổi 32 2
-
Từ vựng (846-880)Lecture32.1
-
Kanji Chương 20Lecture32.2
-
-
Buổi 33 1
-
Chuyên đề ngữ pháp (Mệnh đề định ngữ)Lecture33.1
-
-
Buổi 34 0
-
Chuyên đề từ vựng (Động từ phần 1)Lecture34.1
-
Chuyên đề từ vựng (Động từ phần 3)Lecture34.2
-
-
Buổi 35 0
-
Chuyên đề từ vựng (Động từ phần 2)Lecture35.1
-
Chuyên đề từ vựng (Danh từ)Lecture35.2
-
-
Buổi 36 0
-
Chuyên đề từ vựng (Phó từ)Lecture36.1
-
Chuyên đề từ vựng (Tính từ)Lecture36.2
-
This content is protected, please login and enroll course to view this content!
Prev
Ngữ pháp Bài 3+4
Next
Từ vựng (72-120)

