• Các khóa miễn phí
    • Bài giảng N5 miễn phí
    • Bài giảng N4 miễn phí
    • Combo 19 bài giảng miễn phí – cấp độ N3
    • Combo 22 bài giảng miễn phí – cấp độ N2
    • Bài giảng N1 miễn phí
  • Các khóa N2
    • Luyện thi N2 – Giai đoạn 1
    • Luyện thi N2 – Giai đoạn 2
    • Luyện thi N2 – Giai đoạn 3
    • Nghe hiểu N2 – Doriru Doriru
    • Nghe hiểu N2 – Speed Masuta
  • Các khóa N3
    • Luyện thi N3 – Giai đoạn 1
    • Luyện thi N3 – Giai đoạn 2
    • Luyện thi N3 – Giai đoạn 3
    • Nghe hiểu N3 – SPEED MASUTA
    • Nghe hiểu N3 – Doriru Doriru
    • Ngữ pháp N3
  • Cảm nhận học viên
    • Đăng kýĐăng nhập
      • Fanpage
    Web Tiếng NhậtWeb Tiếng Nhật
    • Các khóa miễn phí
      • Bài giảng N5 miễn phí
      • Bài giảng N4 miễn phí
      • Combo 19 bài giảng miễn phí – cấp độ N3
      • Combo 22 bài giảng miễn phí – cấp độ N2
      • Bài giảng N1 miễn phí
    • Các khóa N2
      • Luyện thi N2 – Giai đoạn 1
      • Luyện thi N2 – Giai đoạn 2
      • Luyện thi N2 – Giai đoạn 3
      • Nghe hiểu N2 – Doriru Doriru
      • Nghe hiểu N2 – Speed Masuta
    • Các khóa N3
      • Luyện thi N3 – Giai đoạn 1
      • Luyện thi N3 – Giai đoạn 2
      • Luyện thi N3 – Giai đoạn 3
      • Nghe hiểu N3 – SPEED MASUTA
      • Nghe hiểu N3 – Doriru Doriru
      • Ngữ pháp N3
    • Cảm nhận học viên
    • Đăng kýĐăng nhập
      • Fanpage

      Danh mục ngữ pháp N1

      • Home
      • Blog
      • Danh mục ngữ pháp N1
      • Danh mục ngữ pháp N1

      Danh mục ngữ pháp N1

      • Categories Danh mục ngữ pháp N1, Tổng hợp Ngữ Pháp N1 pdf, Uncategorized
      • Date 07/12/2019

       1.~あっての
       2.~いかんによらず
       3.~といったらない
       4.~うが、~まいが(と)~
       5.~うにも、~ない
       6.~かぎりだ
       7.~たが最後、~
       8.~かたがた
       9.~かたわら、
      10.~がてら
      11.~が早いか
      12.~からある
      13.~きらいがある
      14.~極まる・~極まりない
      15.~ごとき~/~ごとく~ (=~ごとし。)①
      16.~ごとき  ②
      17.~こととて 
      18.~ならでは
      19.~に足る
      20.~とあって
      21.~べく
      22.~かたがた
      23.~たところで
      24.~であれ~であれ
      25.~にたえない (1)
      25.~にたえない (2)
      26.~を限りに
      27.~ところを
      28.~にそくして
      29.~とはいえ
      30.~が早いか
      31.~ものを
      32.①~ようが
         ②~ようが、~まいが
      33.~いかん
      34.~と相まって
      35.~をよそに
      36.~ないまでも
      37.~てもさしつかえない
      38.~たる
      39.~まじき
      40.~極まる
      41.~にかこつけて
      42.~に(は)あたらない
      43.~にかたくない
      44.~べからず
      45.~を禁じ得ない
      46.~たりとも
      47.~きらいがある
      48.~しまつだ
      49.~を余儀なくされる
      50.~てやまない
      51.~割りに(は)
      52.~かいもなく
      53.~だけまし
      54.~ないではすまない
      55.~をふまえて
      56.~をおして
      57.~を経て
      58.~ゆえ
      59.~ながらも
      60.~ことなしに
      61.~ではあるまいし
      62.~てからというもの
      63.~としたところで
      64.~(で)すら
      65.~といえども
      66.~っぱなし
      67.~ずくめ
      68.~ながらに
      69.~にもまして
      70.~にひきかえ
      71.~はおろか

      • Share:
      Admin bar avatar
      Nhật Huyền

      Thạc sĩ tốt nghiệp Đại Học Ngoại ngữ Tokyo

      -Tốt nghiệp Đại học loại giỏi chuyên ngành Nhật Bản học – Đại học Khoa học Xã Hội nhân văn thành phố Hồ Chí Minh -Cựu giảng viên thỉnh giảng ngành Nhật Bản Học, đại học Khoa học xã hội & Nhân Văn, TP Hồ Chí Minh; từng hợp tác giảng dạy tiếng Nhật với nhiều đơn vị Đại học khác ở TP HCM (Đại học Văn Lang, ĐH FPT….) và nhiều công ty lớn khác (Tập đoàn FPT, tập đoàn Sony…) - Gần 5 năm sống ở Nhật và hơn 10 năm kinh nghiệm giảng dạy, luyện thi Năng lực Nhật ngữ, am hiểu format đề thi Năng lực Nhật ngữ

      Previous post

      Danh mục ngữ pháp N2
      07/12/2019

      Next post

      HƯỚNG DẪN HỌC ONLINE
      21/02/2020

      You may also like

      HƯỚNG DẪN HỌC ONLINE
      21 Tháng Hai, 2020

      Bước 1: Cài đặt sẵn Zoom trên điện thoại hoặc máy tính: https://zoom.us/download Bước 2: Chọn JOIN A MEETING gõ ID = 298087024 và gõ: Họ và tên (đừng để mặc định tên thiết bị) hoặc truy cập link: https://zoom.us/j/298087024 …

      Danh mục ngữ pháp N2
      7 Tháng Mười Hai, 2019

       1.~あげく(に)~  2.~あまり~  3.~以上(は)~  4.~一方(で)~  5.~一方だ。  6.~上(に)~  7.~上で~ / ~上のN ①  8.~上で~ / ~上のN ②  9.~上は~ 10.~うちに~ ① 11.~うちに~ ② 12.~ようではないか。/~ようじゃないか。 13.~得る。/得ない。 ① 14.~得る。/得ない。 ② 15.~おかげで、~/おかげだ。/おかげか、~ 16.~せいで、/せいだ。/せいか、 17.~おそれがある。/おそれもある。 18.~かぎり~/かぎりは~/ないかぎり~/かぎりでは~① 19.~かぎり/かぎりは/② 20.~かぎり。 / かぎりでは ③ 21.~かけだ。/かけの~① 22.~かける ② 23.~がたい 24.~がち 25.~かと思うと~/~かと思ったら~/~と思うと~/~と思ったら~ 26.~かねない 27.~別に~ない 28.たしか~ 29.何といっても~ 30.やっぱり~ 31.~と言っても~ 32.~は~に限る 33.~に気をつける 34.ろくに~ない 35.~せいか~ 36.~に越したことはない 37.~くせに~ 38.~ゆえに~ 39.~および~ 40.~まんいち(万一) …

      Tổng hợp các điểm ngữ pháp thường gặp cấp N3
      1 Tháng Năm, 2019

      Dưới đây là danh mục gồm 151 điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong đề thi N3 , do cô Nhật Huyền tổng hợp và biên soạn.                                                              FB: https://www.facebook.com/nhathuyendanang                                                          Website: https://eduma.asiancreativekitchen.com/                                                          Fanpage: https://www.facebook.com/tiengnhatdanang  

      Search

      Chuyên mục

      • Danh mục ngữ pháp N1
      • Tổng hợp Ngữ Pháp N1 pdf
      • Uncategorized

      Latest Courses

      Luyện thi N2 – Giai đoạn 1

      Luyện thi N2 – Giai đoạn 1

      2.600.000 ₫
      Luyện thi N2 – Giai đoạn 1 (Online)

      Luyện thi N2 – Giai đoạn 1 (Online)

      2.600.000 ₫
      Luyện thi N2 – Giai đoạn 1 (Online) New version

      Luyện thi N2 – Giai đoạn 1 (Online) New version

      2.600.000 ₫

      Education WordPress theme by ThimPress. Powered by WordPress.

      • Giới thiệu
      • Tài liệu miễn phí
      • Thành tích học viên
      • Cảm nhận học viên
      • Liên hệ

      Login with your site account

      Đăng nhập bằng mạng xã hội

      Facebook

      Lost your password?

      Not a member yet? Register now

      Register a new account

      Are you a member? Login now